Điểm đến du học
So sánh Canada, Úc và Hàn Quốc — tổng quan, visa, trường và học bổng.

Hoa Kỳ
United States
Visa du học Mỹ (F-1) qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ; cần mẫu I-20 từ trường chứng nhận SEVIS, đóng phí SEVIS và qua vòng phỏng vấn.
80 trườngUSD
Canada
Canada
Quy trình xin giấy phép du học (Study Permit) qua IRCC; cần thư chấp nhận (LOA) từ trường thuộc danh sách DLI và bằng chứng tài chính.
1 trườngCAD
Úc
Australia
Visa du học Úc (subclass 500) qua Bộ Nội vụ (Department of Home Affairs); cần thư mời (CoE) từ trường đã đăng ký CRICOS.
1 trườngAUD
Vương quốc Anh
United Kingdom
Visa du học Anh (Student visa) nộp online qua UK Visas and Immigration; cần thư chấp nhận CAS từ trường có giấy phép Student sponsor, chứng minh tài chính và đóng phụ phí y tế NHS (Immigration Health Surcharge).
1 trườngGBP
Ireland
Ireland
Visa du học Ireland (Study Visa, cư trú Stamp 2) nộp qua hệ thống AVATS của Bộ Tư pháp Ireland; cần thư mời nhập học, chứng minh tài chính và bảo hiểm y tế tư nhân; sau khi nhập cảnh đăng ký cư trú IRP.
Chưa có trườngEUR
New Zealand
New Zealand
Visa du học New Zealand (Fee-paying Student Visa) nộp online qua Immigration New Zealand; cần thư chấp nhận (Offer of Place), chứng minh tài chính và bảo hiểm y tế; được làm thêm tối đa 20 giờ/tuần.
Chưa có trườngNZD
Singapore
Singapore
Student's Pass Singapore nộp qua hệ thống SOLAR+ của Cơ quan Nhập cảnh & Kiểm soát (ICA); cần thư chấp nhận từ trường, sau khi nhập cảnh hoàn tất sinh trắc học và nhận thẻ Student's Pass.
3 trườngSGD
Đức
Germany
Visa du học Đức qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Đức; cần chứng nhận APS, tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) và bảo hiểm y tế.
1 trườngEUR
Hàn Quốc
South Korea
Visa D-2 (đại học) hoặc D-4 (ngôn ngữ) qua lãnh sự Hàn Quốc; sau khi đến cần đăng ký thẻ cư trú (ARC) tại văn phòng xuất nhập cảnh.
2 trườngKRW
Đài Loan
Taiwan
Visa cư trú (Resident Visa) qua Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Taipei (TECO); cần thư nhập học, khám sức khỏe và chứng minh tài chính; sau khi nhập cảnh đổi sang thẻ cư trú (ARC).
2 trườngTWD
Nhật Bản
Japan
Visa du học Nhật (Student visa) nộp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật sau khi nhận Giấy chứng nhận năng lực cư trú (COE) do trường xin tại Nhật; chương trình đại học bằng tiếng Anh không bắt buộc tiếng Nhật đầu vào.
1 trườngJPY
Trung Quốc
China
Visa du học Trung Quốc (X1 cho khóa trên 180 ngày) nộp tại Đại sứ quán/LSQ Trung Quốc với JW202 do trường cấp và thư nhập học; sau khi nhập cảnh đăng ký cư trú trong 30 ngày.
2 trườngCNY
Phần Lan
Finland
Giấy phép cư trú du học Phần Lan nộp online qua Enter Finland của Cơ quan Di trú Migri; cần thư nhập học, chứng minh 800 EUR/tháng (9.600 EUR/năm) và bảo hiểm; lệ phí ~600 EUR.
1 trườngEUR
Thụy Điển
Sweden
Giấy phép cư trú du học Thụy Điển nộp online qua Cơ quan Di trú Migrationsverket và phải được cấp TRƯỚC khi nhập cảnh; cần thư nhập học, chứng minh ~10.584 SEK/tháng và bảo hiểm.
2 trườngSEK
Pháp
France
Visa dài hạn du học Pháp (VLS-TS) qua France-Visas sau thủ tục Campus France (EEF); cần chứng minh ~877,50 EUR/tháng (2026); sau khi đến xác nhận VLS-TS trực tuyến trong 3 tháng.
1 trườngEUR
Ý
Italy
Visa du học Ý loại D nộp tại Đại sứ quán/LSQ Ý sau khi pre-enrollment trên cổng Universitaly; cần chứng minh tài chính (~460 EUR/tháng), chỗ ở và bảo hiểm; sau khi đến xin permesso di soggiorno trong 8 ngày.
2 trườngEUR
